signal corps

/'signl'kɔ:/
Học thuật
Thân thiện
signal corps

The signal corps sets up a field radio at their base camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Binh chủng thông tin: Một đơn vị trong quân đội chịu trách nhiệm về việc thiết lập, duy trì vận hành các hệ thống liên lạc thông tin liên lạc quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He served in the signal corps during the war. (Anh ấy đã phục vụ trong binh chủng thông tin trong chiến tranh.)
    • The signal corps is responsible for secure battlefield communications. (Binh chủng thông tin chịu trách nhiệm về thông tin liên lạc an toàn trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be attached to the signal corps": được biên chế vào binh chủng thông tin.
    • After training, he was attached to the signal corps. (Sau khi huấn luyện, anh ta được biên chế vào binh chủng thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal officer (n): sĩ quan thông tin.

    • The signal officer coordinated the radio network. (Sĩ quan thông tin điều phối mạng lưới radio.)
  • Signal unit (n): đơn vị thông tin.

    • A signal unit was deployed to set up communications. (Một đơn vị thông tin được triển khai để thiết lập thông tin liên lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Communications unit: đơn vị thông tin liên lạc (một cách gọi chung hơn, không nhất thiết mang tính quân sự chuyên biệt như "signal corps").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

signal corps

The signal corps sets up a field radio at their base camp.

danh từ
  1. (quân sự) binh chủng thông tin